chịu đòn

chịu đòn

Một cậu bé đang chịu đòn vì không nghe lời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chịu đòn chỉ hành động bị đánh, bị trừng phạt bằng đòn roi hoặc hình phạt thể chất. Từ này thường mang nghĩa bị động, mô tả trạng thái phải hứng chịu đánh hoặc sự trừng phạt từ người khác.
    • Nghĩa bóng: có thể chỉ việc phải chấp nhận hậu quả, sự chỉ trích hoặc thiệt hại từ một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Thằng nghịch ngợm quá nên phải chịu đòn từ cha. (Đứa trẻ bị cha đánh quá nghịch ngợm.)
    • Con ngựa không nghe lời chủ, cuối cùng phải chịu đòn. (Con ngựa bị đánh không tuân lệnh.)
  • Nghĩa bóng:

    • Công ty đó làm ăn thua lỗ, giờ phải chịu đòn từ thị trường. (Công ty phải chịu thiệt hại tình hình kinh doanh xấu.)
    • Sau phát biểu gây tranh cãi, anh ta phải chịu đòn từ dư luận. (Anh ta bị chỉ trích nặng nề từ công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu đòn roi": nhấn mạnh hình phạt bằng roi hoặc đòn đánh.

    • Học sinh thường phải chịu đòn roi từ thầy giáo ngày xưa. (Học sinh bị phạt đánh bằng roi.)
  • "chịu đòn hội đồng": bị nhiều người cùng đánh hoặc chỉ trích đồng loạt.

    • Trong trận bóng, cầu thủ đó bị chịu đòn hội đồng từ đối phương. (Cầu thủ bị nhiều người vây đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn đòn (động từ): tương tự "chịu đòn", nhưng mang sắc thái thông tục hơn.

    • Mày không nghe lời thì sẽ ăn đòn đấy! (Mày sẽ bị đánh nếu không nghe lời.)
  • Bị đòn (động từ): nhấn mạnh trạng thái bị động, không mong muốn.

    • bị đòn tội nói dối. ( bị đánh nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Hứng đòn: chịu đòn, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc chiến đấu.

    • đó đã hứng đòn liên tiếp từ đối thủ. ( bị đánh nhiều .)
  • Lãnh đòn: chịu đòn, mang tính khẩu ngữ.

    • lãnh đòn tộilễ. ( bị đánh lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Chịu đòn như chịu trận: chịu đựng đòn đánh liên tục như trong trận chiến.
    • Cậu bị mẹ đánh, chịu đòn như chịu trận. (Cậu bị đánh nhiều liên tục.)